vất vơ

  1. (rare) như vất vưởng
    • vất vơ vất vưởng
      (sens plus fort) tout à fait précaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vất vơ"

Proverbs and Idioms

vất vơ
Một người đàn ông vất vơ trên con đường vắng.